CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Honggang Branch313265009037龙江银行股份有限公司大庆红岗支行
Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Branch313265025012哈尔滨银行股份有限公司大庆分行
Harbin Bank Co., Ltd. Daqing Aolin Branch313265030513哈尔滨银行股份有限公司大庆奥林支行
Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing North Branch313265010176昆仑银行股份有限公司大庆北方支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Lande Branch313265019114龙江银行股份有限公司大庆兰德支行
Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Dongfeng Branch313265010078昆仑银行股份有限公司大庆东风支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Hongyuan Branch313265004032龙江银行股份有限公司大庆洪源支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Wanbao Branch313265007025龙江银行股份有限公司大庆万宝支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Lindian Branch313264800011龙江银行股份有限公司大庆林甸支行
Bank of Kunlun Co., Ltd. Daqing Donghu Branch313265010086昆仑银行股份有限公司大庆东湖支行
Hiển thị 361–370 trên 514

Cách dùng danh bạ

Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.