CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Hongtu Branch | 313265014014 | 龙江银行股份有限公司大庆宏图支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Ranghulu Branch | 313265005020 | 龙江银行股份有限公司大庆让胡路支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Longsheng Branch | 313265019067 | 龙江银行股份有限公司大庆龙盛支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Longnan Branch | 313265007033 | 龙江银行股份有限公司大庆龙南支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Labor Branch | 313265002019 | 龙江银行股份有限公司大庆劳动支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Qinghua Branch | 313265005011 | 龙江银行股份有限公司大庆庆华支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Daqing Babaitang Branch | 313265010150 | 昆仑银行股份有限公司大庆八百垧支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Minghu Branch | 313265019083 | 龙江银行股份有限公司大庆明湖支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Xinyuan Branch | 313265019059 | 龙江银行股份有限公司大庆馨园支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Yinhe Branch | 313265003013 | 龙江银行股份有限公司大庆银河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.