CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Runfeng Branch | 313265002043 | 龙江银行股份有限公司大庆润丰支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Yueyuan Branch | 313265019026 | 龙江银行股份有限公司大庆悦圆支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Longfeng Branch | 313265004024 | 龙江银行股份有限公司大庆龙凤支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Zhaoyuan Branch | 313276811011 | 龙江银行股份有限公司大庆肇源支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Overseas Chinese Branch | 313265007017 | 龙江银行股份有限公司大庆华侨支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Xuefu Branch | 313265009012 | 龙江银行股份有限公司大庆学府支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Yuanwang Branch | 313265018015 | 龙江银行股份有限公司大庆远旺支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Xiangge Branch | 313265007041 | 龙江银行股份有限公司大庆祥阁支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Longxiang Branch | 313265019075 | 龙江银行股份有限公司大庆龙翔支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Xinzhan Branch | 313276811020 | 龙江银行股份有限公司大庆新站支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.