CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Jingyuan Branch | 313265019034 | 龙江银行股份有限公司大庆景园支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Development Zone Branch | 313265004016 | 龙江银行股份有限公司大庆开发区支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Lishui Branch | 313265006022 | 龙江银行股份有限公司大庆丽水支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Xinchao Branch | 313265006047 | 龙江银行股份有限公司大庆新潮支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Zhengyang Branch | 313276912029 | 龙江银行股份有限公司大庆正阳支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Jiacheng Branch | 313265019106 | 龙江银行股份有限公司大庆嘉程支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Zhaozhou Branch | 313276900011 | 龙江银行股份有限公司大庆肇州支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Youshui Branch | 313265013011 | 龙江银行股份有限公司大庆优水支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Xingsheng Branch | 313265006014 | 龙江银行股份有限公司大庆兴盛支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Yinlang Branch | 313265019018 | 龙江银行股份有限公司大庆银浪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.