CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Longjiang Bank Co., Ltd. Daqing Zhenxing Branch313265002035龙江银行股份有限公司大庆振兴支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Jingfeng Branch313274024046龙江银行股份有限公司七台河景丰支行
Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Boli Branch313274126512哈尔滨银行股份有限公司七台河勃利支行
Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Xinxing Branch313274040516哈尔滨银行股份有限公司七台河新兴支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Yinxin Branch313274124218龙江银行股份有限公司七台河银鑫支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Guangyi Branch313274024159龙江银行股份有限公司七台河广益支行
Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Branch313266027010哈尔滨银行股份有限公司鸡西分行
Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Sales Department313274024038龙江银行股份有限公司七台河营业部
Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Taibai Branch313274024118龙江银行股份有限公司七台河太白支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Branch313274024011龙江银行股份有限公司七台河分行
Hiển thị 401–410 trên 514

Cách dùng danh bạ

Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.