CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Boli Branch | 313274124200 | 龙江银行股份有限公司七台河勃利支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Longxiang Branch | 313274024183 | 龙江银行股份有限公司七台河龙翔支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Government Affairs Branch | 313274024087 | 龙江银行股份有限公司七台河政务支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Heping Branch | 313266028012 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西和平支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Huixin Branch | 313274124226 | 龙江银行股份有限公司七台河汇鑫支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Zhenxing Branch | 313274024175 | 龙江银行股份有限公司七台河振兴支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Boli Northeast Asia Branch | 313274126529 | 哈尔滨银行股份有限公司七台河勃利东北亚支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Qiezihe Branch | 313274020616 | 哈尔滨银行股份有限公司七台河茄子河支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitai Beishan Branch | 313274024191 | 龙江银行股份有限公司七台河北山支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Xingguo East Road Branch | 313266018515 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西兴国东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.