CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Guangming Branch | 313274024095 | 龙江银行股份有限公司七台河光明支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Xinxing Branch | 313274024167 | 龙江银行股份有限公司七台河新兴支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Xinmart Branch | 313274024126 | 龙江银行股份有限公司七台河新玛特支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Hengshan Branch | 313266052517 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西恒山支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Branch | 313274020018 | 哈尔滨银行股份有限公司七台河分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Taoshan Branch | 313274024079 | 龙江银行股份有限公司七台河桃山支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Station Branch | 313266051519 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西站前支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Xuefu Branch | 313274024054 | 龙江银行股份有限公司七台河学府支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Jidong Branch | 313266153011 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西鸡东支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jixi Branch | 313266031016 | 龙江银行股份有限公司鸡西分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.