CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jixi Fuxing Branch | 313266031104 | 龙江银行股份有限公司鸡西福兴支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan International Trade Branch | 313268066077 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山国贸支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Branch Settlement Center | 313268000029 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山分行结算中心 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Baoqing Renmin Road Branch | 313272464049 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山宝清人民路支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Weiye Branch | 313268066052 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山伟业支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Anbang Branch | 313268066069 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山安邦支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Sanli Branch | 313268066036 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山三利支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Jixian Branch | 313268166042 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山集贤支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Hongxinglong Branch | 313272864019 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山红兴隆支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan 852 Branch | 313272464024 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山八五二支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.