CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan New Town Branch | 313268028106 | 龙江银行股份有限公司双鸭山新城支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Longxing Branch | 313268028067 | 龙江银行股份有限公司双鸭山龙兴支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Hongxinglong Branch | 313272828041 | 龙江银行股份有限公司双鸭山红兴隆支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Jianshan Branch | 313268028075 | 龙江银行股份有限公司双鸭山尖山支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Branch | 313268028018 | 龙江银行股份有限公司双鸭山分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Nongken Qindeli Branch | 313273165034 | 哈尔滨银行股份有限公司农垦勤得利支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Agricultural Reclamation Branch | 313273165018 | 哈尔滨银行股份有限公司农垦分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Tangyuan Branch | 313272526094 | 龙江银行股份有限公司佳木斯汤原支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Xilin Branch | 313269026071 | 龙江银行股份有限公司佳木斯西林支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Huachuan Branch | 313272326128 | 龙江银行股份有限公司佳木斯桦川支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.