CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Wenhua Road Branch | 313268066028 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山文化路支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Welfare Branch | 313268162025 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山福利支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Baoqing Branch | 313272415016 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山宝清支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Branch | 313268066010 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan No. 597 Branch | 313272464032 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山五九七支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Nongken No. 859 Branch | 313272665049 | 哈尔滨银行股份有限公司农垦八五九支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Baoqing Branch | 313272428053 | 龙江银行股份有限公司双鸭山宝清支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Branch Business Department | 313268028034 | 龙江银行股份有限公司双鸭山分行营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan 853 Branch | 313272428096 | 龙江银行股份有限公司双鸭山八五三支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Square Branch | 313268028083 | 龙江银行股份有限公司双鸭山广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.