CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jixi Hulin Branch | 313275631040 | 龙江银行股份有限公司鸡西虎林支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi 856 Branch | 313275634021 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西八五六支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jixi Xiangyue Branch | 313266031090 | 龙江银行股份有限公司鸡西祥月支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jixi Mishan Branch | 313275831053 | 龙江银行股份有限公司鸡西密山支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jixi Guangyi Branch | 313266031065 | 龙江银行股份有限公司鸡西广益支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jixi Jidong Branch | 313266131088 | 龙江银行股份有限公司鸡西鸡东支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jixi Xinhua Branch | 313266031073 | 龙江银行股份有限公司鸡西新华支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Hulin Branch | 313275634013 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西虎林支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Muken Branch | 313275850512 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西牡垦支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jixi Branch Business Department | 313266031032 | 龙江银行股份有限公司鸡西分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.