CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Branch Business Department | 313269026039 | 龙江银行股份有限公司佳木斯分行营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Jiansanjiang Branch | 313273126048 | 龙江银行股份有限公司佳木斯建三江支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Nongken Qianjin Branch | 313273130650 | 哈尔滨银行股份有限公司农垦前进支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jiamusi Branch | 313269053518 | 哈尔滨银行股份有限公司佳木斯分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jiamusi Songhuajiang Branch | 313269053614 | 哈尔滨银行股份有限公司佳木斯松花江支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Nongken Qianfeng Branch | 313273165026 | 哈尔滨银行股份有限公司农垦前锋支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Pudong Branch | 313269026102 | 龙江银行股份有限公司佳木斯浦东支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jiamusi Tongjiang Branch | 313272900182 | 哈尔滨银行股份有限公司佳木斯同江支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Fujin Branch | 313273126056 | 龙江银行股份有限公司佳木斯富锦支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Yanjiang Branch | 313269026143 | 龙江银行股份有限公司佳木斯沿江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.