CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang 290 Branch | 313267222020 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗二九O支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Branch | 313267035019 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Baoquanling Branch | 313267143014 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗宝泉岭支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Xiangyang Branch | 313267066519 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗向阳支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Junchuan Branch | 313267114528 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗军川支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Gongnong Branch | 313267027512 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗工农支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Luobei Branch | 313267114510 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗萝北支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Hegang Branch | 313267032012 | 龙江银行股份有限公司鹤岗分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Hegang Gongnong Branch | 313267032053 | 龙江银行股份有限公司鹤岗工农支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Hegang Jiefang Road Branch | 313267032061 | 龙江银行股份有限公司鹤岗解放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.