CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Hubin Branch | 313274024100 | 龙江银行股份有限公司七台河湖滨支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Qiezihe Branch | 313274024142 | 龙江银行股份有限公司七台河茄子河支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Yinju Branch | 313274024062 | 龙江银行股份有限公司七台河银聚支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Central Branch | 313266028617 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西中心支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Guangyi Branch | 313266054019 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西广益支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Yucai Branch | 313274024247 | 龙江银行股份有限公司七台河育才支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Mishan Branch | 313275829011 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西密山支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Taoshan Branch | 313274065513 | 哈尔滨银行股份有限公司七台河桃山支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Sunrise Branch | 313274041515 | 哈尔滨银行股份有限公司七台河旭日支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Datong Branch | 313274024134 | 龙江银行股份有限公司七台河大同支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.