CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Co., Ltd. Huangshi Development Zone Branch | 313522001016 | 汉口银行股份有限公司黄石开发区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Jinshan New District Branch | 313522000110 | 湖北银行股份有限公司黄石金山新区支行 |
| Hankou Bank Daye Branch | 313522101009 | 汉口银行大冶支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Baguazui Branch | 313522014111 | 湖北银行股份有限公司黄石八卦嘴支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Huangjinshan Branch | 313522000128 | 湖北银行股份有限公司黄石黄金山支行 |
| Hankou Bank Huangshi Branch Business Department | 313522001008 | 汉口银行黄石分行营业部 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Daye Xinye Branch | 313522100135 | 湖北银行股份有限公司大冶新冶支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Daye Branch | 313522100119 | 湖北银行股份有限公司大冶支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yangxing New China Branch | 313536700216 | 湖北银行股份有限公司阳新兴国支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Jinghua Road Branch | 313522000177 | 湖北银行股份有限公司黄石京华路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.