CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Bank Co., Ltd. Enshi Branch313541019005湖北银行股份有限公司恩施分行
Hubei Bank Co., Ltd. Jianshi Branch313541300013湖北银行股份有限公司建始支行
Hubei Bank Co., Ltd. Badong Branch313541400014湖北银行股份有限公司巴东支行
Hubei Bank Co., Ltd. Hefeng Branch313541800018湖北银行股份有限公司鹤峰支行
Hubei Bank Co., Ltd. Laifeng Branch313541700017湖北银行股份有限公司来凤支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xuanen Branch313541500015湖北银行股份有限公司宣恩支行
Hubei Bank Co., Ltd. Enshi Wuyang Branch313541019013湖北银行股份有限公司恩施舞阳支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xianfeng Branch313541600016湖北银行股份有限公司咸丰支行
Hiển thị 341–348 trên 348

Cách dùng danh bạ

Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.