CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Hubei Co., Ltd. Xiaogan Danyang Branch313535085047湖北银行股份有限公司孝感丹阳支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yingcheng Branch313535285126湖北银行股份有限公司应城支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Branch Business Department313535085039湖北银行股份有限公司孝感分行营业部
Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Development Zone Branch313535000098湖北银行股份有限公司孝感开发区支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Tianxian Branch313535085063湖北银行股份有限公司孝感天仙支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Xiaonan Branch313535000151湖北银行股份有限公司孝感孝南支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Changzheng Branch313535085071湖北银行股份有限公司孝感长征支行
Bank of Hubei Co., Ltd. Xiaogan Xingyuan Branch313535085098湖北银行股份有限公司孝感兴源支行
Hankou Bank Co., Ltd. Huanggang Branch313533001013汉口银行股份有限公司黄冈分行
Hubei Bank Co., Ltd. Huangmei Branch313533900010湖北银行股份有限公司黄梅支行
Hiển thị 321–330 trên 348

Cách dùng danh bạ

Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.