CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hankou Bank Co., Ltd. Jingmen Branch313532001001汉口银行股份有限公司荆门分行
Hankou Bank Co., Ltd. Jingmen Duodao Branch313532000050汉口银行股份有限公司荆门掇刀支行
Hubei Bank Co., Ltd. Jingshan Branch313538200011湖北银行股份有限公司京山支行
Hubei Bank Co., Ltd. Jingmen Duodao Branch313532000033湖北银行股份有限公司荆门掇刀支行
Hubei Bank Co., Ltd. Jingmen Branch313532000017湖北银行股份有限公司荆门分行
Hubei Bank Co., Ltd. Jingmen Wanda Branch313532000025湖北银行股份有限公司荆门万达支行
Hubei Bank Co., Ltd. Zhongxiang Branch313538100019湖北银行股份有限公司钟祥支行
Hankou Bank Co., Ltd. Xiaogan Branch313535001009汉口银行股份有限公司孝感分行
Hankou Bank Co., Ltd. Hanchuan Branch313535700011汉口银行股份有限公司汉川支行
Hankou Bank Co., Ltd. Xiaogan Xiaonan Branch313535008024汉口银行股份有限公司孝感孝南支行
Hiển thị 301–310 trên 348

Cách dùng danh bạ

Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.