CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Hubei Co., Ltd. Xiaogan Dongcheng Branch | 313535000178 | 湖北银行股份有限公司孝感东城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Branch | 313535085022 | 湖北银行股份有限公司孝感分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaochang Branch | 313535185139 | 湖北银行股份有限公司孝昌支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Sanlipeng Branch | 313535085055 | 湖北银行股份有限公司孝感三里棚支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yunmeng Branch | 313535600168 | 湖北银行股份有限公司云梦支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Hanchuan Branch | 313535785113 | 湖北银行股份有限公司汉川支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Huaiyin Branch | 313535000071 | 湖北银行股份有限公司孝感槐荫支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Anlu Branch | 313535385107 | 湖北银行股份有限公司安陆支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Sunshine Women's Branch | 313535000080 | 湖北银行股份有限公司孝感阳光女子支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Dawu Branch | 313535585157 | 湖北银行股份有限公司大悟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.