CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Bank Co., Ltd. Macheng Branch313533130405湖北银行股份有限公司麻城支行
Hubei Bank Co., Ltd. Hong'an Branch313533400022湖北银行股份有限公司红安支行
Hubei Bank Co., Ltd. Huanggang Branch313533000019湖北银行股份有限公司黄冈分行
Hubei Bank Co., Ltd. Qichun Branch313533823029湖北银行股份有限公司蕲春支行
Hankou Bank Co., Ltd. Lichuan Branch313541201007汉口银行股份有限公司利川支行
Hankou Bank Co., Ltd. Jianshi Branch313541301008汉口银行股份有限公司建始支行
Hankou Bank Co., Ltd. Enshi Economic Development Zone Branch313541001013汉口银行股份有限公司恩施经济开发区支行
Hankou Bank Co., Ltd. Enshi Branch313541001005汉口银行股份有限公司恩施分行
Hubei Bank Co., Ltd. Lichuan Branch313541200004湖北银行股份有限公司利川支行
Hubei Bank Co., Ltd. Enshi Hangkong Road Branch313541019021湖北银行股份有限公司恩施航空路支行
Hiển thị 331–340 trên 348

Cách dùng danh bạ

Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.