CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jingcheng Branch | 313537000251 | 湖北银行股份有限公司荆州荆城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou District Branch | 313537000243 | 湖北银行股份有限公司荆州荆州区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Yinhai Branch | 313537000139 | 湖北银行股份有限公司荆州银海支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Meitai Branch | 313537000114 | 湖北银行股份有限公司荆州梅台支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Sales Department | 313537000026 | 湖北银行股份有限公司荆州营业部 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Chudu Branch | 313537000278 | 湖北银行股份有限公司荆州楚都支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Hongyuan Branch | 313537000294 | 湖北银行股份有限公司荆州红苑支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiantao Branch | 313537100010 | 湖北银行股份有限公司仙桃支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Zhongxiang Branch | 313532001010 | 汉口银行股份有限公司钟祥支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jingshan Branch | 313538200038 | 汉口银行股份有限公司京山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.