CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Changjiang Branch | 313537000083 | 湖北银行股份有限公司荆州长江支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jingzhong Road Branch | 313537000260 | 湖北银行股份有限公司荆州荆中路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Hongcheng Branch | 313537000155 | 湖北银行股份有限公司荆州洪城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jianghan Branch | 313537000180 | 湖北银行股份有限公司荆州江汉支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Zhongxing Branch | 313537000333 | 湖北银行股份有限公司荆州中兴支行 |
| Hubei Bank Shishou Small and Micro Enterprise Branch | 313537200027 | 湖北银行石首小微企业支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jingbei Branch | 313537000286 | 湖北银行股份有限公司荆州荆北支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Honghu Branch | 313537300046 | 湖北银行股份有限公司洪湖支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Guangsha Branch | 313537000122 | 湖北银行股份有限公司荆州广厦支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jiangling Branch | 313537000317 | 湖北银行股份有限公司江陵支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.