CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jiangbei Branch | 313537000034 | 湖北银行股份有限公司荆州江北支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiantao Ganhe Branch | 313537100028 | 湖北银行股份有限公司仙桃干河支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Tianmen Branch | 313537400012 | 湖北银行股份有限公司天门支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Electric Power Branch | 313537000235 | 湖北银行股份有限公司荆州电力支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Hongmen Road Branch | 313537000147 | 湖北银行股份有限公司荆州红门路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Daqing Road Branch | 313537000075 | 湖北银行股份有限公司荆州大庆路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Branch | 313537000018 | 湖北银行股份有限公司荆州分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jiangjin Road Branch | 313537000059 | 湖北银行股份有限公司荆州江津路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Small and Micro Enterprise Branch | 313537000106 | 湖北银行股份有限公司荆州小微企业专营支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Shishou Branch | 313537200019 | 湖北银行股份有限公司石首支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.