CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Tongshan Branch | 313536600211 | 湖北银行股份有限公司通山支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xianning Branch | 313536000161 | 湖北银行股份有限公司咸宁分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xianning Xian'an Branch | 313536000207 | 湖北银行股份有限公司咸宁咸安支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jingzhou Shashi Branch | 313537018059 | 汉口银行股份有限公司荆州沙市支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Gong'an Branch | 313537861806 | 汉口银行股份有限公司公安支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xiantao Branch | 313537101012 | 汉口银行股份有限公司仙桃支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jingzhou Gucheng Branch | 313537001019 | 汉口银行股份有限公司荆州古城支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Songzi Branch | 313537700015 | 汉口银行股份有限公司松滋支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jingzhou Branch | 313537001002 | 汉口银行股份有限公司荆州分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Qianjiang Branch | 313537500013 | 湖北银行股份有限公司潜江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.