CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Guangshui Branch | 313535400018 | 湖北银行股份有限公司广水支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Suizhou Branch | 313528600012 | 湖北银行股份有限公司随州分行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Shiyan Branch | 313523001000 | 汉口银行股份有限公司十堰分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Shiyan Yunyang Branch | 313539200013 | 湖北银行股份有限公司十堰郧阳支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Zhuxi Branch | 313539500016 | 湖北银行股份有限公司竹溪支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Shiyan Zhangwan Branch | 313523000031 | 湖北银行股份有限公司十堰张湾支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Fangxian Branch | 313539600017 | 湖北银行股份有限公司房县支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Shiyan Sanyan Branch | 313523000023 | 湖北银行股份有限公司十堰三堰支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Danjiangkou Branch | 313539100012 | 湖北银行股份有限公司丹江口支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Shiyan Branch | 313523000015 | 湖北银行股份有限公司十堰分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.