CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Xiangzhou Branch | 313528000161 | 湖北银行股份有限公司襄阳襄州支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Gucheng Branch | 313528000024 | 湖北银行股份有限公司谷城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Guangcai Branch | 313528000104 | 湖北银行股份有限公司襄阳光彩支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Xiangcheng Branch | 313528000057 | 湖北银行股份有限公司襄阳襄城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Laohekou Branch | 313528000032 | 湖北银行股份有限公司老河口支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Fancheng Branch | 313528000065 | 湖北银行股份有限公司襄阳樊城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Zaoyang Beicheng Branch | 313528800217 | 湖北银行股份有限公司枣阳北城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Zaoyang Branch | 313528000153 | 湖北银行股份有限公司枣阳支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Ziwei Branch | 313528000188 | 湖北银行股份有限公司襄阳紫薇支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Hanjiang Branch | 313528000090 | 湖北银行股份有限公司襄阳汉江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.