CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Bank Co., Ltd. Yicheng Branch313528000145湖北银行股份有限公司宜城支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Baoshi Branch313528000170湖北银行股份有限公司襄阳宝石支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Sales Department313528000049湖北银行股份有限公司襄阳营业部
Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Shengli Branch313528000207湖北银行股份有限公司襄阳胜利支行
Hubei Bank Co., Ltd. Nanzhang Branch313528300173湖北银行股份有限公司南漳支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Tanxi Branch313528000129湖北银行股份有限公司襄阳檀溪支行
Bank of Hubei Co., Ltd. Gucheng Yincheng Branch313528400230湖北银行股份有限公司谷城银城支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Free Trade Zone Branch313528000073湖北银行股份有限公司襄阳自贸区支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch313528000016湖北银行股份有限公司襄阳分行
Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Qianjin Branch313528000137湖北银行股份有限公司襄阳前进支行
Hiển thị 201–210 trên 348

Cách dùng danh bạ

Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.