CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Qingshan Branch | 313521006489 | 湖北银行股份有限公司武汉青山支行 |
| Hankou Bank Jinghan Avenue Branch | 313521000556 | 汉口银行京汉大道支行 |
| Hankou Bank Shuiguohu Branch | 313521000765 | 汉口银行水果湖支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Hubei Pilot Free Trade Zone Wuhan Branch | 313521010017 | 湖北银行股份有限公司湖北自贸试验区武汉片区分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Huangpi Branch | 313521010076 | 湖北银行股份有限公司武汉黄陂支行 |
| Hankou Bank Minzu Road Branch | 313521000386 | 汉口银行民族路支行 |
| Hankou Bank Wanda Commercial Plaza Branch | 313521000999 | 汉口银行万达商业广场支行 |
| Hankou Bank Yingwu Avenue Branch | 313521000610 | 汉口银行鹦鹉大道支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xiangyang Xiangcheng Branch | 313528001011 | 汉口银行股份有限公司襄阳襄城支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 313528001003 | 汉口银行股份有限公司襄阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.