CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Jiang'an Branch | 313521000046 | 汉口银行江岸支行 |
| Hankou Bank Jiefang Park Road Branch | 313521000167 | 汉口银行解放公园路支行 |
| Hankou Bank Tangjiadun Branch | 313521000476 | 汉口银行唐家墩支行 |
| Hankou Bank Yangluo Development Zone Branch | 313521000214 | 汉口银行阳逻开发区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Zhongshan Avenue Branch | 313521006260 | 湖北银行股份有限公司武汉中山大道支行 |
| Hankou Bank Huazhong University of Science and Technology Branch | 313521001119 | 汉口银行华中科技大学支行 |
| Hankou Bank Jiefang Road Branch | 313521000693 | 汉口银行解放路支行 |
| Hankou Bank Taipei Road Branch | 313521000335 | 汉口银行台北路支行 |
| Hankou Bank Zhongshan Road Branch | 313521000708 | 汉口银行中山路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Changqing Garden Branch | 313521006430 | 湖北银行股份有限公司武汉常青花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.