CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Xunlimen Branch | 313521000126 | 汉口银行循礼门支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Zhuankou Branch | 313521010033 | 湖北银行股份有限公司武汉沌口支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Xudong Branch | 313521010068 | 湖北银行股份有限公司武汉徐东支行 |
| Hankou Bank Huadian Branch | 313521000804 | 汉口银行华电支行 |
| Hankou Bank Wuhan Economic and Technological Development Zone Branch | 313521000095 | 汉口银行武汉经济技术开发区支行 |
| Hankou Bank Sales Department | 313521000020 | 汉口银行营业部 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Jiang'an Branch | 313521010025 | 湖北银行股份有限公司武汉江岸支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Hankou Branch | 313521006059 | 湖北银行股份有限公司武汉汉口支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Qiaokou Branch | 313521006091 | 湖北银行股份有限公司武汉硚口支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 313521006018 | 湖北银行股份有限公司总行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.