CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Baokang Branch | 313528500191 | 湖北银行股份有限公司保康支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Laohekou Shengli Branch | 313528700224 | 湖北银行股份有限公司老河口胜利支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Zhongyuan Branch | 313528000112 | 湖北银行股份有限公司襄阳中原支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Changhong Branch | 313528000081 | 湖北银行股份有限公司襄阳长虹支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Suizhou High-tech Zone Branch | 313528600502 | 湖北银行股份有限公司随州高新区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Suixian Branch | 313528600406 | 湖北银行股份有限公司随县支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Suizhou Chengnan Branch | 313528600609 | 湖北银行股份有限公司随州城南支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Suizhou Branch | 313528601015 | 汉口银行股份有限公司随州分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Suizhou Zengdu Branch | 313528600029 | 湖北银行股份有限公司随州曾都支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Shiyan Maojian Branch | 313523001018 | 汉口银行股份有限公司十堰茅箭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.