CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Ezhou Branch Business Department | 313531000015 | 汉口银行鄂州分行营业部 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Ezhou Phoenix City Branch | 313531000023 | 汉口银行股份有限公司鄂州凤凰城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Ezhou Branch | 313531000031 | 湖北银行股份有限公司鄂州分行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xianning Branch | 313536001003 | 汉口银行股份有限公司咸宁分行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xianning Xian'an Branch | 313536001011 | 汉口银行股份有限公司咸宁咸安支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xianning Hot Spring Branch | 313536000196 | 湖北银行股份有限公司咸宁温泉支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Chongyang Branch | 313536500183 | 湖北银行股份有限公司崇阳支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Tongcheng Branch | 313536400019 | 湖北银行股份有限公司通城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Chibi Branch | 313536200018 | 湖北银行股份有限公司赤壁支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jiayu Branch | 313536300010 | 湖北银行股份有限公司嘉鱼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.