CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Jilian Branch | 313537000091 | 湖北银行股份有限公司荆州集联支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Zhongshan Road Branch | 313537000202 | 湖北银行股份有限公司荆州中山路支行 |
| Hubei Bank Songzi Small and Micro Enterprise Branch | 313537700031 | 湖北银行松滋小微企业支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jianli Branch | 313537900050 | 湖北银行股份有限公司监利支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Development Zone Branch | 313537000171 | 湖北银行股份有限公司荆州开发区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Bill Business Center | 313537000325 | 湖北银行股份有限公司荆州票据业务中心 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Shashi Branch | 313537000042 | 湖北银行股份有限公司荆州沙市支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Songzi Branch | 313537700023 | 湖北银行股份有限公司松滋支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Gong'an Branch | 313537800032 | 湖北银行股份有限公司公安支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingzhou Chengnan Branch | 313537000219 | 湖北银行股份有限公司荆州城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.