CNAPS Code cho City Commercial Bank in Huangshi City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Branch (not handling external business) | 313522085467 | 湖北银行股份有限公司黄石分行(不对外办理业务) |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Nanjing Road Branch | 313522000021 | 湖北银行股份有限公司黄石南京路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Xialu Branch | 313522000072 | 湖北银行股份有限公司黄石下陆支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Huangshigang Branch | 313522000101 | 湖北银行股份有限公司黄石黄石港支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Yiyang Road Branch | 313522000048 | 湖北银行股份有限公司黄石颐阳路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Branch Business Department | 313522000013 | 湖北银行股份有限公司黄石分行营业部 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yangxin Branch | 313536700152 | 湖北银行股份有限公司阳新支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Wuhan Road Branch | 313522000030 | 湖北银行股份有限公司黄石武汉路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Xinxialu Branch | 313522000064 | 湖北银行股份有限公司黄石新下陆支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Development Zone Branch | 313522000097 | 湖北银行股份有限公司黄石开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 22 hồ sơ của City Commercial Bank tại Huangshi City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.