CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Juran Branch | 313192000546 | 包商银行股份有限公司包头居然支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Branch Funds Clearing Center | 313192000600 | 包商银行股份有限公司包头分行资金清算中心 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Fuyuan Branch | 313192000257 | 包商银行股份有限公司富源支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Xinxing Branch | 313192000265 | 包商银行股份有限公司包头新星支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 313192000520 | 包商银行股份有限公司高新支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Fanrong Branch | 313192000281 | 包商银行股份有限公司繁荣支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Fuqiang Branch | 313192000224 | 包商银行股份有限公司富强支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Kexue Road Branch | 313192000415 | 包商银行股份有限公司包头科学路支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Fadada Branch | 313192000097 | 包商银行股份有限公司发达支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Tuyou Branch | 313192000511 | 包商银行股份有限公司包头土右支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.