CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313192000072 | 包商银行股份有限公司科技支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Litong Branch | 313192000169 | 包商银行股份有限公司利通支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Kunxin Branch | 313192000177 | 包商银行股份有限公司昆信支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Minzhu Road Branch | 313192000273 | 包商银行股份有限公司民主路支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Lutong Branch | 313192000361 | 包商银行股份有限公司路通支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Qingxin Branch | 313192000249 | 包商银行股份有限公司青信支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Linyin Branch | 313192000056 | 包商银行股份有限公司林荫支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Mingyang Branch | 313192000353 | 包商银行股份有限公司明阳支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shaoxian Branch | 313192000193 | 包商银行股份有限公司少先支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Sanlu Branch | 313192000144 | 包商银行股份有限公司三鹿支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.