CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinda Branch | 313205300391 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银达支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinde Branch | 313205000526 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银德支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinfeng Branch | 313205000237 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银丰支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinhai Branch | 313205000487 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银海支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinhong Branch | 313205000671 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银宏支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinheng Branch | 313205000438 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银恒支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinhe Branch | 313205800742 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银赫支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinjiang Branch | 313205000542 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银江支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinjin Branch | 313205800603 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银锦支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinkun Branch | 313205000680 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银坤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.