CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinrui Branch | 313205000518 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银瑞支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yintan Branch | 313205300713 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银潭支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yintai Branch | 313205000245 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银泰支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yintong Branch | 313205000288 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银通支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinxiu Branch | 313205800726 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银绣支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinyuan Branch | 313205000229 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银源支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinxin Branch | 313205200628 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银鑫支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinze Branch | 313205500401 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银泽支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinwan Branch | 313205300633 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银湾支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Zhungeer Banner Ulan Small and Micro Branch | 313205300789 | 鄂尔多斯银行股份有限公司准格尔旗乌兰小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.