CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Taikoo International Branch | 313205011122 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行太古国际支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Tiexi Branch | 313205011163 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行铁西支行 |
| Tongda Sub-branch of Ordos Branch of Wuhai Bank Co., Ltd. | 313205011139 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行通达支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Yijinhuoluo Branch | 313205810061 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行伊金霍洛支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Zhungeer Branch | 313205388886 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行准格尔支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Business Department | 313205010082 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Wuhai Branch Business Department | 313193005011 | 包商银行股份有限公司乌海分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Wuhai Branch Funds Clearing Center | 313193005003 | 包商银行股份有限公司乌海分行资金清算中心 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Wuhai Gander Branch | 313193002043 | 鄂尔多斯银行股份有限公司乌海甘德尔支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Wuhai Haiyuan Branch | 313193005020 | 包商银行股份有限公司乌海海源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.