CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Jungar Banner Branch | 313205300166 | 鄂尔多斯银行股份有限公司准格尔旗支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Sales Department | 313205000001 | 鄂尔多斯银行股份有限公司营业部 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yintao Branch | 313205000702 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银涛支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Yinxin Branch | 313205800461 | 鄂尔多斯银行股份有限公司银信支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch | 313205010066 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Baori Taohai East Street Branch | 313205011114 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行宝日陶亥东街支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Dongsheng Branch | 313205010187 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行东胜支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Dalat Branch | 313205288881 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行达拉特支行 |
| Ordos Branch, Kangbashi Sub-branch of Wuhai Bank Co., Ltd. | 313205011198 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行康巴什支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Ordos Branch Narisong South Road Branch | 313205011106 | 乌海银行股份有限公司鄂尔多斯分行那日松南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.