CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuhai Bank Co., Ltd. Wuda Branch | 313193000031 | 乌海银行股份有限公司乌达支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Xihu Branch | 313193000066 | 乌海银行股份有限公司西湖支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Yinying Branch | 313193000259 | 乌海银行股份有限公司银鹰支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Xinhua East Street Branch | 313193000275 | 乌海银行股份有限公司新华东街支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Sales Department | 313193000234 | 乌海银行股份有限公司营业部 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Xingda Branch | 313193000146 | 乌海银行股份有限公司兴达支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Yingze Branch | 313193000242 | 乌海银行股份有限公司盈泽支行 |
| Zhuozishan Branch of Wuhai Bank Co., Ltd. | 313193000099 | 乌海银行股份有限公司桌子山支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Tongliao Branch Business Department | 313199000026 | 包商银行股份有限公司通辽分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Tongliao Kailu Branch | 313199500013 | 包商银行股份有限公司通辽开鲁支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.