CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Ruyi Branch | 313191002050 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特如意支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Saihan Branch | 313191002041 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特赛罕支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Xincheng Branch | 313191002025 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特新城支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhua Branch | 313191002076 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特新华支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Yuquan Branch | 313191002068 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特玉泉支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Zhongshan West Road Branch | 313191002148 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特中山西路支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. | 313191000011 | 内蒙古银行股份有限公司 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hohhot Genghis Khan Street Branch | 313191000183 | 内蒙古银行股份有限公司呼和浩特成吉思汗大街支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hohhot Ordos East Street Branch | 313191000513 | 内蒙古银行股份有限公司呼和浩特鄂尔多斯东街支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hohhot Branch | 313191001047 | 内蒙古银行股份有限公司呼和浩特分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.