CNAPS Code cho City Commercial Bank in Suzhou City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Kunshan Huaqiao Branch | 313305208918 | 江苏银行股份有限公司昆山花桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Chengxi Branch | 313305008530 | 江苏银行股份有限公司苏州城西支行 |
| Changshu Meili Branch of Bank of Jiangsu Co., Ltd. | 313305508898 | 江苏银行股份有限公司常熟梅李支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Fengqiao Branch | 313305008982 | 江苏银行股份有限公司苏州枫桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Loufeng Branch | 313305008167 | 江苏银行股份有限公司苏州娄葑支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wujiang Fenhu Branch | 313305408933 | 江苏银行股份有限公司吴江汾湖支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wujiang Branch | 313305408802 | 江苏银行股份有限公司吴江支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Branch | 313305009305 | 江苏银行股份有限公司苏州吴中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhangjiagang Wanhong Branch | 313305609310 | 江苏银行股份有限公司张家港万红支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Panmen Branch | 313305009119 | 江苏银行股份有限公司苏州盘门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 182 hồ sơ của City Commercial Bank tại Suzhou City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.