CNAPS Code cho City Commercial Bank in Suzhou City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Changwu Road Branch | 313305009209 | 江苏银行股份有限公司苏州长吴路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Taicang Shaxi Branch | 313305108949 | 江苏银行股份有限公司太仓沙溪支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Jinmen Branch | 313305008046 | 江苏银行股份有限公司苏州金门支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Kunshan Qiandeng Branch | 313305208967 | 江苏银行股份有限公司昆山千灯支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Branch | 313305000017 | 江苏银行股份有限公司苏州分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Xiangcheng Branch | 313305008054 | 江苏银行股份有限公司苏州相城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhangjiagang Jinfeng Branch | 313305608920 | 江苏银行股份有限公司张家港锦丰支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Chengzhong Branch | 313305008011 | 江苏银行股份有限公司苏州城中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Lianxifang Branch | 313305009225 | 江苏银行股份有限公司苏州濂溪坊支行 |
| Changshu Xinyan Branch of Bank of Jiangsu Co., Ltd. | 313305508871 | 江苏银行股份有限公司常熟新颜支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 182 hồ sơ của City Commercial Bank tại Suzhou City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.