CNAPS Code cho City Commercial Bank in Suzhou City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Hanshan Branch | 313305009151 | 江苏银行股份有限公司苏州寒山支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Chengbei Branch | 313305008548 | 江苏银行股份有限公司苏州城北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Dongwu North Road Branch | 313305008888 | 江苏银行股份有限公司苏州东吴北路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Hongqiao Branch | 313305008521 | 江苏银行股份有限公司苏州虹桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Shengze Branch | 313305408860 | 江苏银行股份有限公司苏州盛泽支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Huguan Branch | 313305009217 | 江苏银行股份有限公司苏州浒关支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 313305609019 | 江苏银行股份有限公司张家港支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou New District Branch | 313305008716 | 江苏银行股份有限公司苏州新区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Taicang Branch | 313305109363 | 江苏银行股份有限公司太仓支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Suzhou Dongwu Branch | 313305016749 | 宁波银行股份有限公司苏州东吴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 182 hồ sơ của City Commercial Bank tại Suzhou City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.