CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Branch Business Department | 313301014016 | 北京银行股份有限公司南京分行营业部 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Gaochun Branch | 313301014112 | 北京银行股份有限公司南京高淳支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Huaqiao Road Branch | 313301014032 | 北京银行股份有限公司南京华侨路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Jiangbei New District Branch | 313301014104 | 北京银行股份有限公司南京江北新区支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Jiangdong Middle Road Branch | 313301014073 | 北京银行股份有限公司南京江东中路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 313301014049 | 北京银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Qiaobei Branch | 313301014129 | 北京银行股份有限公司南京桥北支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Xianlin Branch | 313301014137 | 北京银行股份有限公司南京仙林支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Nanjing Chengbei Branch | 313301014856 | 广州银行股份有限公司南京城北支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Nanjing Branch | 313301014805 | 广州银行股份有限公司南京分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.