CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Jinda Branch | 313302000046 | 江苏银行股份有限公司无锡金达支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Jinhai Branch | 313302005031 | 江苏银行股份有限公司无锡金海支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Jingliyuan Branch | 313302009057 | 江苏银行股份有限公司无锡景丽苑支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Huilong Branch | 313302004029 | 江苏银行股份有限公司无锡会龙支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Jinxing Branch | 313302006034 | 江苏银行股份有限公司无锡金星支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Development Branch | 313302036017 | 江苏银行股份有限公司无锡开发支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Lixi Road Branch | 313302008072 | 江苏银行股份有限公司无锡蠡溪路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Lizhuang Branch | 313302003036 | 江苏银行股份有限公司无锡梨庄支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Science and Technology Branch | 313302044025 | 江苏银行股份有限公司无锡科技支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Liyuan Branch | 313302009016 | 江苏银行股份有限公司无锡蠡园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.