CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Liaoyuan Xining Branch | 313244006019 | 吉林银行辽源西宁支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Jiguang Road Branch | 313244007021 | 吉林银行辽源吉光路支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Longshan Branch | 313244007013 | 吉林银行辽源龙山支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Dongji Road Branch | 313244001033 | 吉林银行辽源东吉路支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Xiangyang Branch | 313244005018 | 吉林银行辽源向阳支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch | 313244131321 | 吉林银行股份有限公司东丰支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Coal City Branch | 313244004015 | 吉林银行辽源煤城支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Renmin Street Branch | 313244008024 | 吉林银行辽源人民大街支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Jingkang Road Branch | 313244005026 | 吉林银行辽源经康路支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Jinhui Branch | 313244001017 | 吉林银行辽源金汇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.