CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Liaoyuan Development Zone Branch | 313244006035 | 吉林银行辽源开发区支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Liaoyuan Dongliao Branch | 313244209013 | 吉林银行股份有限公司辽源东辽支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Changshou Street Branch | 313244001025 | 吉林银行辽源长寿街支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Xingliao Branch | 313244008016 | 吉林银行辽源兴辽支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Tai'an Road Branch | 313244003029 | 吉林银行辽源泰安路支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Mining and Electricity Branch | 313244003012 | 吉林银行辽源矿电支行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Branch | 313244098018 | 吉林银行辽源分行 |
| Jilin Bank Liaoyuan Changye Branch | 313244009011 | 吉林银行辽源昌业支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Liaoyuan Zhongkang Street Branch | 313244001041 | 吉林银行股份有限公司辽源中康街支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Liaoyuan Xinxing Road Branch | 313244002036 | 吉林银行股份有限公司辽源新兴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.