CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin City, Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Jilin Tianrun Branch | 313242000416 | 吉林银行吉林天润支行 |
| Jilin Bank Jilin Chalu Township Branch | 313242000504 | 吉林银行吉林岔路乡支行 |
| Jilin Jinxiu Jiangnan Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000906 | 吉林银行股份有限公司吉林锦绣江南支行 |
| Jilin Bank Jilin Beijing Road Branch | 313242000328 | 吉林银行吉林北京路支行 |
| Jilin Bank Jilin North Branch | 313242000344 | 吉林银行吉林北分支行 |
| Jilin Bank Jilin Beihua University Branch | 313242000818 | 吉林银行吉林北华大学支行 |
| Jilin Bank Nanning Branch | 313242000168 | 吉林银行吉林南宁支行 |
| Jilin Bank Jilin Tiedong Branch | 313242000248 | 吉林银行吉林铁东支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Jilin Branch | 313242020011 | 盛京银行股份有限公司吉林市支行 |
| Jilin Bank Jilin Jixing Branch | 313242000393 | 吉林银行吉林吉兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 96 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin City, Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.